Sức khỏe thật sự của chuỗi anh
đang ở mức nào?
Chỉ cần 10 con số từ báo cáo tháng — hệ thống phân tích ngay 5 Trụ cột sức khỏe và so sánh với chuẩn ngành F&B.
MPMS® — Hệ Thống Quản Trị Thành Quả Chủ Đạo · 22 MPI × 98 KPI
Mô hình kinh doanh của anh
Benchmark COS% & COL% sẽ tự động điều chỉnh theo mô hình anh chọn
Hiệu Quả Kinh Doanh
MPI 2 — RGI
Đo khả năng tăng trưởng doanh thu bền vững. Bao gồm Same Store Sales Growth (SSSG%) — đo tăng trưởng cùng cửa hàng.
🎯 Gia tăng doanh số thông qua mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
📊 Chuẩn ngành: ≥95% đạt mục tiêu
Doanh số thực tế / Mục tiêu × 100
MPI 3 — PAI
EBITDA = Doanh thu - COS - COL - Chi phí vận hành. Phản ánh khả năng sinh lời thực tế của từng cửa hàng.
🎯 Đo lường sức khỏe tài chính thực sự — sau khi trừ mọi chi phí vận hành.
📊 Chuẩn ngành F&B: 8-15%
Lợi nhuận vận hành / Doanh thu × 100
MPI 4 — PYI (COS)
Đo hiệu suất giá vốn hàng bán — phản ánh khả năng kiểm soát nguyên liệu.
🎯 Tối ưu COS để nâng cao biên lợi nhuận từng chi nhánh.
📊 Tùy mô hình: Casual ≤29.5%, QSR ≤33%
Giá vốn hàng bán / Doanh thu × 100
MPI 4 — PYI (COL)
Đo hiệu suất chi phí nhân công — phản ánh năng suất lao động.
🎯 Tối ưu COL bằng định biên đúng doanh thu, không cắt giảm bừa.
📊 Tùy mô hình: Casual ≤15.6%, QSR ≤12.5%
Chi phí nhân công / Doanh thu × 100
Dịch Vụ Xuất Sắc
MPI 7 — CGI
Đo khả năng mở rộng quy mô khách hàng và lượt giao dịch.
🎯 Tạo nền tảng tăng trưởng doanh thu dài hạn thông qua lượng khách.
📊 Chuẩn ngành: ≥90% đạt mục tiêu
Lượt KH thực tế / Mục tiêu × 100
MPI 9 — CEI
Đo chất lượng trải nghiệm khách hàng. Anh dùng NPS (0-10) hoặc CSAT (1-5) đều được — nhập thang nào anh đang đo.
🎯 Nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành thương hiệu.
📊 Chuẩn ngành: NPS ≥4.5/5 hoặc CSAT ≥4/5
NPS (0-10) hoặc CSAT (1-5) — nhập thang anh đang đo
Vận Hành Hoàn Hảo
MPI 10 — SRI
Checklist vận hành ca — mở ca, đóng ca, vệ sinh, ATTP, nhiệt độ bảo quản, trưng bày.
🎯 Đảm bảo chi nhánh luôn ở trạng thái sẵn sàng vận hành cao nhất.
📊 Chuẩn ngành: ≥85% hoàn thành
Checklist vận hành ca — mở/đóng ca, ATTP
MPI 12 — QAI
Kiểm tra chất lượng món ăn — presentation, food safety, portion control, nhiệt độ xuất món.
🎯 Đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất giữa các chi nhánh.
📊 Chuẩn ngành: ≥80% đạt chuẩn
Kiểm tra chất lượng món ăn, food safety
Nguồn Lực Hiệu Suất Cao
MPI 17 — WRI
Đo mức độ sẵn sàng nguồn nhân lực — định biên, tuyển dụng, năng suất.
🎯 Đảm bảo luôn có đủ nhân sự với năng suất phù hợp.
📊 Chuẩn ngành: ≥95% đáp ứng
Nhân sự thực tế / Định biên × 100
MPI 18 — TDI
Đo hiệu quả phát triển năng lực — đào tạo, chứng nhận, năng lực.
🎯 Nâng cao năng lực chuyên môn và chuẩn bị nhân lực cho tăng trưởng.
📊 Chuẩn ngành: ≥80% hoàn thành
NV được đào tạo / Tổng NV × 100
MPI 19 — TRI
Đo khả năng giữ chân nhân tài — turnover, retention, thăng tiến nội bộ.
🎯 Giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng nguồn lực kế thừa bền vững.
📊 Chuẩn ngành: ≤35% nghỉ việc/năm
NV tự nghỉ trong năm / Biên chế × 100
Lãnh Đạo & Cơ Chế Vững Mạnh
MPI 22 — GCI
Đo tuân thủ hệ thống quản trị — audit nội bộ, kiểm soát rủi ro.
🎯 Đảm bảo tổ chức vận hành minh bạch, nhất quán và giảm rủi ro.
📊 Chuẩn ngành: ≥90 điểm audit
Điểm kiểm tra tuân thủ quy chế nội bộ
Nhập ít nhất 3 con số để bắt đầu chẩn đoán